024 668 996 96 Tổng đài miễn phí
0
(Click vào để xem ảnh lớn)
  • Màn hình BenQ Zowie GW2480 24in IPS 75hz

Màn hình BenQ Zowie GW2480 24in IPS 75hz

3.190.000VNĐ

Mã: GW2480

Thương hiệu: BenQ

Bảo hành: 36 tháng

Lượt xem: 3507

Tình trạng: Còn hàng

Số lượng

Chi tiết

Màn hình BenQ Zowie GW2480 24in IPS 75hz

Display (Thông số Hiển thị)

Screen Size (Kích thước màn hình)

23.8

Panel Type (Loại panel màn hình)

IPS

Backlight Technology (Công nghệ đèn nền)

Đèn nền LED

Resolution (max.) (Độ phân giải tối đa)

1920x1080

Brightness (Độ sáng)

250

Native Contrast(typ.) Độ tương phản thực(typ.)

1000:1

Viewing Angle (Góc nhìn) (L/R;U/D) (CR>=10)

178/178

Response Time (Thời gian phản hồi)

8ms, 5ms(GtG)

Refresh Rate (Tỷ lệ làm tươi)

60Hz

Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình)

16:9

Display Color (Hiển thị màu)

16,7 triệu màu

Color Gamut (Gam màu)

72% NTSC

Display Area (Diện tích hiển thị) (mm)

527.04x296.46

PPI (Mật độ điểm ảnh)

93

DCR (Dynamic Contrast Ratio) (Độ tương phản động) (typ.)

20,000,000 : 1

Color Bit (Độ sâu màu)

8 bit

Monitor (Màn hình)

Product Color (Màu sản phẩm)

Đen

Color Temperature (Nhiệt độ màu)

Hơi đỏ/Bình thường/Hơi xanh/Chế độ người dùng

K Locker (Khóa)

OSD Language (Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình)

18 Languages (English / Francais / Deutsch / Italiano / Espanol /  Polish / Czech / Hungarian /Korean / Romanian / Netherlands / Russian / Swedish / Protuguese / Japanese / Chinese / S-Chinese / Arabic)

HDCP

1.4

VESA Wall Mount (Giá gắn tường VESA)

100x100 (mm)

AMA

Eye Care (Bảo vệ mắt)

Flicker-free Technology (Công nghệ chống nhấp nháy)

Low Blue Light (Công nghệ Giảm Ánh sáng xanh)

Brightness Intelligence (B.I.) (Công nghệ Chỉnh sáng Thông minh)

Connectivity (Kết nối)

D-sub

D-sub x1

VI

Không

HDMI out (Đầu ra HDMI)

Không

HDMI

HDMI (v1.4)x1

DisplayPort

Power (Điện năng)

Voltage Rating (Điện áp)

100 - 240V

Power Supply (Nguồn điện)

Tích hợp sẵn

Power Consumption (Tiêu thụ năng lượng) (theo chế độ.)

27W

Power Consumption (based on Energy Star) (Tiêu thụ năng lượng - theo Energy Star)

16W

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)

Dimensions (HxWxD mm) (Kích thước Cao x Rộng x Sâu)

420x540x175

Net Weight (kg) Trọng lượng ròng (kg)

3.84Kg

Gross Weight (kg) Tổng trọng lượng (kg)

5.23Kg

Tilt (down/up) Độ nghiêng (xuống/lên)

-5˚ - 20˚

 

Các thương hiệu lớn